ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hoan nghênh" (1件)
hoan nghênh

日本語
名歓迎する
Chúng tôi hoan nghênh bạn đến thăm.
あなたの訪問を歓迎する。
類語検索結果 "hoan nghênh" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hoan nghênh" (2件)
Chúng tôi hoan nghênh bạn đến thăm.
あなたの訪問を歓迎する。
Chúng tôi hoan nghênh vai trò trung gian hòa giải của bất kỳ quốc gia nào.
いかなる国の仲介者の役割も歓迎します。
